Trang web cá cược skin CSGO
CSGOFAST
Quay lại

THE VANGUARD COLLECTION

The Vanguard Collection
3
.
10
The Vanguard Collection
+
3
.
10
The Vanguard Collection
+
6
.
20
The Vanguard Collection
+
9
.
30
The Vanguard Collection
+
12
.
40
1
Enter
Or
R
Mở hòm
1
...
5
Số lượng hòm
S
Bán vật phẩm
F
Tăng tốc
Nội dung hộp
Lợi nhuận tiềm năng:
223
.
28
AK-47

Wasteland Rebel

AK-47

81
.
45
-
223
.
28
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
223
.
28
0.067%ST | FT
115
.
99
0.067%WW
90
.
68
0.067%MW
88
.
05
0.067%FT
81
.
51
0.067%BS
81
.
45
0.067%
P2000

Fire Elemental

P2000

78
.
15
-
221
.
50
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
221
.
50
0.067%ST | MW
99
.
59
0.067%FN
92
.
17
0.067%MW
86
.
89
0.067%BS
82
.
15
0.067%FT
79
.
20
0.067%ST | FT
78
.
15
0.067%
XM1014

Tranquility

XM1014

9
.
25
-
74
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
74
.
92
0.067%ST | MW
40
.
16
0.067%ST | WW
31
.
08
0.067%FN
22
.
65
0.067%ST | FT
22
.
63
0.067%MW
12
.
04
0.067%WW
10
.
55
0.067%FT
9
.
38
0.067%BS
9
.
25
0.067%
M4A4

Griffin

M4A4

2
.
93
-
70
.
42
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
70
.
42
0.067%ST | FN
30
.
25
0.067%ST | WW
13
.
30
0.067%ST | MW
12
.
72
0.067%ST | FT
7
.
82
0.067%ST | BS
7
.
62
0.067%MW
5
.
73
0.067%WW
5
0.067%FT
2
.
95
0.067%BS
2
.
93
0.067%
M4A1-S

Basilisk

M4A1-S

7
.
58
-
44
.
14
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
44
.
14
0.067%ST | MW
28
.
48
0.067%ST | WW
26
.
11
0.067%ST | FT
23
.
31
0.067%FN
23
.
28
0.067%ST | BS
23
.
09
0.067%MW
10
.
63
0.067%WW
9
.
16
0.067%BS
7
.
69
0.067%FT
7
.
58
0.067%
P250

Cartel

P250

10
.
19
-
29
.
09
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
29
.
09
0.067%ST | MW
27
.
15
0.067%ST | FT
16
.
30
0.067%ST | BS
15
.
11
0.067%MW
11
.
71
0.067%WW
11
.
39
0.067%BS
10
.
58
0.067%FT
10
.
19
0.067%
SCAR-20

Cardiac

SCAR-20

8
-
23
.
29
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
23
.
29
0.067%FN
21
.
14
0.067%ST | WW
13
.
86
0.067%ST | FT
13
.
77
0.067%MW
10
.
62
0.067%FT
8
.
49
0.067%WW
8
.
21
0.067%BS
8
0.067%
Sawed-Off

Highwayman

Sawed-Off

1
.
40
-
9
.
92
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
9
.
92
0.067%ST | MW
5
.
89
0.067%FN
4
.
76
0.067%ST | FT
3
.
82
0.067%ST | WW
3
.
51
0.067%MW
2
.
11
1.83%FT
1
.
40
3.66%
Glock-18

Grinder

Glock-18

1
.
98
-
8
.
01
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
8
.
01
0.067%FN
7
.
58
0.067%ST | FT
7
.
40
0.067%ST | MW
6
.
66
0.067%FT
2
.
08
1.83%MW
1
.
98
3.66%
Five-SeveN

Urban Hazard

Five-SeveN

2
.
33
-
6
.
10
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | FN
6
.
10
0.067%ST | MW
3
.
93
0.067%FN
3
.
10
0.067%ST | FT
2
.
85
0.067%MW
2
.
49
3.66%FT
2
.
33
3.66%
UMP-45

Delusion

UMP-45

0
.
61
-
5
.
67
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
5
.
67
0.067%ST | MW
1
.
96
3.66%MW
1
.
46
3.66%ST | FT
0
.
89
3.66%FT
0
.
61
1.83%
MP9

Dart

MP9

0
.
57
-
2
.
91
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
2
.
91
0.067%ST | FN
2
.
12
3.66%ST | MW
1
.
63
3.66%ST | WW
1
.
50
3.66%MW
1
.
27
3.66%ST | FT
1
.
06
3.66%WW
0
.
64
3.66%FT
0
.
57
3.66%
MAG-7

Firestarter

MAG-7

0
.
61
-
2
.
33
Sự mòn Giá Tỷ lệ ST | MW
2
.
33
1.83%MW
2
.
31
1.83%ST | FT
0
.
98
3.66%WW
0
.
79
3.66%BS
0
.
65
3.66%FT
0
.
61
1.83%
G3SG1

Murky

G3SG1

0
.
55
-
1
.
94
Sự mòn Giá Tỷ lệ FN
1
.
94
3.66%ST | FN
1
.
74
3.66%ST | FT
1
.
50
3.66%ST | MW
1
.
49
3.66%MW
0
.
67
3.66%FT
0
.
55
3.66%